"referring" em Vietnamese
Definição
Nói đến ai đó, chỉ rõ, hoặc giới thiệu ai đến nơi khác để lấy thông tin hoặc được giúp đỡ.
Notas de Uso (Vietnamese)
'refer to' nghĩa là đề cập đến, nói đến; 'refer someone to' là giới thiệu, chuyển ai đó đến nơi khác. Thường dùng trang trọng hơn 'talk about'.
Exemplos
I am referring to the red book on the table.
Tôi đang **đề cập** đến cuốn sách màu đỏ trên bàn.
The teacher kept referring to the map during class.
Cô giáo liên tục **đề cập** tới bản đồ trong giờ học.
The doctor is referring her to a specialist.
Bác sĩ đang **giới thiệu** cô ấy tới bác sĩ chuyên khoa.
Just to be clear, I wasn’t referring to you.
Cho rõ nhé, tôi không **đề cập** đến bạn đâu.
When she said 'they,' she was referring to our neighbors.
Khi cô ấy nói 'họ', cô ấy đang **đề cập** đến hàng xóm của chúng ta.
He kept referring back to that joke all night.
Anh ấy suốt đêm cứ **nhắc lại** câu đùa đó.