"referred" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc ai đó hoặc điều gì đó được chuyển đến người, nơi, hoặc nguồn khác, hoặc được nhắc đến trong cuộc trò chuyện hay văn bản.
Usage Notes (Vietnamese)
'referred' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như kinh doanh, học thuật hoặc y tế. Các cụm 'referred to as', 'referred by', 'referred for treatment' được dùng phổ biến.
Examples
The patient was referred to a specialist.
Bệnh nhân đã được **giới thiệu** đến bác sĩ chuyên khoa.
She was referred by her teacher for extra help.
Cô ấy được **giới thiệu** bởi giáo viên để được hỗ trợ thêm.
The book you referred to is on the table.
Cuốn sách bạn đã **nhắc đến** đang ở trên bàn.
He felt relieved after being referred for counseling.
Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi được **giới thiệu** tư vấn.
That’s the report you referred to in your email, right?
Đó là bản báo cáo bạn đã **nhắc đến** trong email, đúng không?
I was referred by a friend who highly recommended your services.
Tôi được **giới thiệu** bởi một người bạn rất khen ngợi dịch vụ của bạn.