"refer" in Vietnamese
Definition
Nói hoặc đề cập về ai đó hoặc điều gì, hoặc có ý nghĩa cụ thể nào đó. Cũng có thể dùng khi gửi ai đó tới người khác để được giúp đỡ hoặc tư vấn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng dưới dạng 'refer to'; có thể mang nghĩa đề cập, ám chỉ, hoặc tra cứu thông tin: 'refer to the guide'. Trong công việc, 'refer someone to' nghĩa là giới thiệu đến chuyên gia. Từ này trang trọng hơn 'mention'.
Examples
In this sentence, 'they' refers to the students.
Trong câu này, 'they' **đề cập** đến các học sinh.
The doctor referred him to a specialist.
Bác sĩ đã **giới thiệu** anh ấy đến một chuyên gia.
Please refer to page ten for the answer.
Vui lòng **tham khảo** trang mười để biết câu trả lời.
When I said 'the office,' I was referring to our team, not the building.
Khi tôi nói 'văn phòng', tôi đang **ám chỉ** nhóm của mình chứ không phải toà nhà.
If the pain gets worse, your dentist may refer you to a surgeon.
Nếu đau tăng lên, nha sĩ của bạn có thể **giới thiệu** bạn tới bác sĩ phẫu thuật.
I wasn't referring to you, so don't take it personally.
Tôi không **đề cập** đến bạn đâu, đừng để bụng nhé.