Type any word!

"reeves" in Vietnamese

quan trấn (thời Trung Cổ Anh)

Definition

Ở Anh thời Trung Cổ, 'quan trấn' là người chịu trách nhiệm quản lý địa phương như làng hay điền trang. 'Reeves' là dạng số nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ lịch sử, không dùng trong hiện đại. Đừng nhầm với họ 'Reeves' hiện nay. Thường xuất hiện trong cụm 'manor reeve'.

Examples

In medieval England, several reeves managed villages.

Ở Anh thời Trung Cổ, nhiều **quan trấn** quản lý các ngôi làng.

The reeves reported to the lord of the manor.

Các **quan trấn** báo cáo với lãnh chúa của trang viên.

Each year, the reeves collected taxes from farmers.

Hàng năm, các **quan trấn** thu thuế từ nông dân.

You’ll often read about reeves in stories set in old England.

Bạn sẽ thường đọc về các **quan trấn** trong truyện đặt bối cảnh nước Anh xưa.

Without the reeves, the manor would have been in chaos.

Nếu không có các **quan trấn**, trang viên sẽ hỗn loạn.

The duties of reeves varied from place to place.

Nhiệm vụ của các **quan trấn** thay đổi tùy nơi.