Type any word!

"reenactment" in Vietnamese

tái hiệndiễn lại

Definition

Tái hiện là việc trình diễn hoặc tái tạo một sự kiện trong quá khứ, thường như một vở diễn hoặc buổi trình diễn cho công chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho sự kiện lịch sử hoặc văn hoá (ví dụ: 'tái hiện cuộc chiến'), mang tính nghi thức, có tổ chức nhóm.

Examples

The history club organized a reenactment of the famous battle.

Câu lạc bộ lịch sử đã tổ chức một buổi **tái hiện** trận chiến nổi tiếng.

Children enjoyed the reenactment at the museum.

Các em nhỏ rất thích buổi **diễn lại** ở bảo tàng.

The reenactment made history come alive for the audience.

Buổi **tái hiện** khiến lịch sử trở nên sống động với khán giả.

There's a big reenactment downtown every summer—people wear old costumes and act out scenes.

Mỗi mùa hè ở trung tâm thành phố lại có một buổi **tái hiện** lớn—mọi người mặc trang phục xưa và diễn các cảnh.

He spends his weekends traveling to different reenactments across the country.

Anh ấy dành cuối tuần đi tham gia các **tái hiện** khác nhau trên khắp đất nước.

The police did a reenactment to understand how the accident happened.

Cảnh sát đã làm một **diễn lại** để hiểu tai nạn xảy ra thế nào.