"reels" 的Vietnamese翻译
释义
'Ống cuộn' dùng để chỉ vật hình trụ dùng để cuộn dây, phim hoặc dây câu. Trên mạng xã hội, 'reels' là các video ngắn, giải trí.
用法说明(Vietnamese)
Khi nói về dụng cụ, 'ống cuộn' luôn là vật thể. Trên mạng xã hội, 'Reels' (viết hoa) chỉ video ngắn. Đừng nhầm với 'real' (thật, thực tế).
例句
She keeps her old film reels in a box under the bed.
Cô ấy giữ những **ống cuộn** phim cũ của mình trong một chiếc hộp dưới giường.
The fishing rod came with two extra reels.
Cần câu đi kèm với hai **ống cuộn** dự phòng.
He watched funny reels on his phone all night.
Anh ấy đã xem các **reels** hài hước trên điện thoại suốt đêm.
Instagram Reels are getting more popular every year.
Instagram **Reels** ngày càng trở nên phổ biến mỗi năm.
Don’t forget to bring extra reels if you’re going fishing all day.
Đừng quên mang **ống cuộn** dự phòng nếu bạn đi câu cá cả ngày.
She posts dance reels every weekend and gets thousands of views.
Cô ấy đăng các **reels** nhảy mỗi cuối tuần và nhận được hàng nghìn lượt xem.