Type any word!

"reeling" in Vietnamese

choáng vángbàng hoàng

Definition

Cảm thấy choáng váng, không vững vàng, hoặc bị sốc và không thể suy nghĩ rõ ràng do một tin bất ngờ hoặc cảm xúc mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Reeling’ dùng cả cho cảm giác vật lý lẫn trạng thái choáng khi nghe tin sốc. Thường gặp trong các cụm như 'reeling from...'. Không dùng nhầm với từ ‘real’ hoặc ‘reel’.

Examples

He was reeling after hearing the bad news.

Anh ấy đã **choáng váng** sau khi nghe tin xấu.

She walked out of the spinning ride reeling.

Cô ấy bước ra khỏi trò xoay vòng còn đang **choáng váng**.

After the accident, I was still reeling.

Sau tai nạn, tôi vẫn còn **choáng váng**.

My mind was reeling with questions after the meeting.

Sau cuộc họp, đầu tôi **choáng váng** với bao câu hỏi.

We're all still reeling from the surprise announcement.

Chúng tôi vẫn còn **bàng hoàng** sau thông báo bất ngờ đó.

He was reeling after running into his old friend unexpectedly.

Anh ấy đã **bàng hoàng** sau khi bất ngờ gặp lại người bạn cũ.