"reeling" in Indonesian
Definition
Cảm giác bị choáng váng, mất cân bằng, hoặc sốc nên không suy nghĩ rõ ràng, thường do tin bất ngờ hay cảm xúc mạnh.
Usage Notes (Indonesian)
‘Reeling’ xuất hiện khi sốc hoặc choáng vì tin tức/emotion mạnh. Hay gặp trong cụm 'reeling from...'. Khác với ‘real’ hay ‘reel’.
Examples
He was reeling after hearing the bad news.
Anh ấy **choáng váng** sau khi nghe tin xấu.
She walked out of the spinning ride reeling.
Cô ấy bước ra khỏi trò chơi quay vẫn còn **choáng váng**.
After the accident, I was still reeling.
Sau tai nạn, tôi vẫn còn **choáng váng**.
My mind was reeling with questions after the meeting.
Sau cuộc họp, đầu tôi **bàng hoàng** với nhiều câu hỏi.
We're all still reeling from the surprise announcement.
Tất cả chúng tôi vẫn còn **choáng váng** sau thông báo bất ngờ.
He was reeling after running into his old friend unexpectedly.
Anh ấy **bàng hoàng** khi bất ngờ gặp lại người bạn cũ.