"reel" em Vietnamese
Definição
“Ống cuộn” là vật tròn để cuốn dây, phim hoặc băng. Ngoài ra, còn chỉ trạng thái quay cuồng hoặc choáng váng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Danh từ chủ yếu chỉ dụng cụ câu cá hoặc ống phim (ví dụ: "fishing reel", "film reel"). Động từ chỉ sự lảo đảo, quay cuồng. Trên mạng xã hội, "reels" ám chỉ video ngắn. Không nhầm với "real".
Exemplos
Please put the tape back on the reel after you finish.
Vui lòng cuộn lại băng vào **ống cuộn** sau khi dùng xong.
He bought a new fishing reel for his trip.
Anh ấy đã mua một **ống cuộn** câu cá mới cho chuyến đi của mình.
The movie was shown from an old reel.
Bộ phim được chiếu từ một **ống phim** cũ.
She started to reel after hearing the shocking news.
Nghe tin sốc, cô ấy bắt đầu **lảo đảo**.
My Instagram reels got a lot of likes last night.
Tối qua, các **reels** trên Instagram của tôi được rất nhiều lượt thích.
The ship began to reel in the storm, tossing everyone around.
Con tàu bắt đầu **lảo đảo** trong cơn bão, khiến mọi người ngã nghiêng.