Type any word!

"reek" in Vietnamese

bốc mùi nồng nặcbốc mùi hôi

Definition

Mang mùi rất mạnh và khó chịu, hoặc thể hiện rõ rệt một tính chất hay cảm xúc tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho mùi rất tệ như rác, mồ hôi; cũng dùng ẩn dụ như 'reek of corruption' để chỉ ý nghĩa tiêu cực rõ rệt. Mang sắc thái trang trọng hơn 'stink'.

Examples

The garbage bags reek.

Những túi rác này **bốc mùi kinh khủng**.

Your shoes reek after running.

Giày của bạn **bốc mùi** sau khi chạy.

The room reeked of smoke.

Căn phòng **bốc đầy mùi khói**.

That deal reeks of dishonesty.

Thỏa thuận đó **bốc mùi không trung thực**.

My old gym bag reeks, I need to wash it.

Túi tập cũ của tôi **bốc mùi**, tôi cần giặt nó.

If your food reeks, don't eat it!

Nếu thức ăn của bạn **bốc mùi**, đừng ăn nó!