Type any word!

"reefer" in Vietnamese

thuốc lá cần sacontainer lạnh

Definition

'Reefer' thường dùng để chỉ điếu thuốc lá làm từ cần sa một cách thông tục. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là container lạnh dùng để vận chuyển hàng dễ hỏng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất thân mật, chủ yếu dùng trong tiếng Anh đời thường hoặc văn hóa đại chúng Mỹ cũ (“reefer madness”). Trong ngành logistics, chỉ có nghĩa container lạnh. Hãy xác định rõ ngữ cảnh trước khi dùng để tránh hiểu lầm.

Examples

He smoked a reefer at the party.

Anh ấy đã hút một điếu **thuốc lá cần sa** ở bữa tiệc.

The vegetables are kept fresh in a reefer container.

Rau củ được giữ tươi trong **container lạnh**.

A reefer can carry frozen meat across the ocean.

Một **container lạnh** có thể chở thịt đông lạnh vượt đại dương.

Back in college, he tried a reefer once or twice.

Hồi còn đại học anh ấy từng thử **thuốc lá cần sa** một hai lần.

The shipment was delayed because the reefer broke down during transport.

Lô hàng bị trễ vì **container lạnh** hỏng trong quá trình vận chuyển.

He didn't bring any cigarettes, just a reefer for later.

Anh ấy không mang thuốc lá, chỉ mang một điếu **thuốc lá cần sa** để hút sau.