"reed" in Vietnamese
Definition
Cây thân dài mỏng mọc ở gần hoặc trong nước. Cũng dùng để chỉ miếng nhỏ mỏng trong một số nhạc cụ để tạo ra âm thanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tự nhiên, thường chỉ cây mọc trên nước. Trong nhạc cụ, 'lưỡi gà' chỉ bộ phận nhỏ tạo âm thanh ở clarinet, saxophone... Không nhầm với động từ 'read'.
Examples
A reed was growing by the river.
Một cây **sậy** mọc cạnh bờ sông.
The duck hid in the reeds.
Con vịt trốn trong các bụi **sậy**.
I need a new reed for my clarinet.
Tôi cần một **lưỡi gà** mới cho đàn clarinet của mình.
The wind moving through the reeds made a soft, whispering sound.
Gió thổi qua các bụi **sậy** tạo thành tiếng xào xạc nhẹ nhàng.
My sax sounds terrible when the reed is too dry.
Khi **lưỡi gà** quá khô thì âm thanh của saxophone rất tệ.
We walked along the lake until the path disappeared into the reeds.
Chúng tôi đi dọc hồ cho đến khi con đường biến mất giữa các bụi **sậy**.