输入任意单词!

"redundant" 的Vietnamese翻译

dư thừathừa thãikhông cần thiết

释义

Nếu một thứ gì đó là dư thừa, nghĩa là nó lặp lại hoặc không cần thiết nữa. Cũng có thể nói về người lao động bị mất việc do công ty không còn cần.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. Hay gặp trong cụm như 'redundant information', 'made redundant'. Không chỉ là 'thừa' mà còn là lặp lại không cần thiết hoặc đã hết giá trị.

例句

This sentence is redundant because it just repeats the information.

Câu này **dư thừa** vì chỉ lặp lại thông tin.

Many redundant workers were let go after the company closed.

Nhiều công nhân **dư thừa** đã bị cho nghỉ việc sau khi công ty đóng cửa.

Please remove any redundant words from your essay.

Vui lòng loại bỏ các từ **dư thừa** khỏi bài luận của bạn.

I know it sounds redundant, but please check the doors again.

Tôi biết nghe có vẻ **dư thừa**, nhưng hãy kiểm tra lại cửa nhé.

With all these backup systems, a power failure seems almost redundant.

Với nhiều hệ thống dự phòng như vậy, việc mất điện dường như gần như **không cần thiết**.

He was made redundant last month and is now looking for a new job.

Anh ấy đã bị **dư thừa** tháng trước và hiện đang tìm việc mới.