Type any word!

"reds" in Vietnamese

màu đỏ (dạng số nhiều)rượu vang đỏ

Definition

Dạng số nhiều của 'red'. Có thể chỉ các vật màu đỏ, nhiều sắc độ đỏ, hoặc đặc biệt là rượu vang đỏ. Đôi khi dùng cho đội thể thao mặc áo đỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nhiều vật màu đỏ, các sắc độ đỏ, nhất là rượu vang đỏ ("Có vang đỏ không?"). Trong thể thao, "the Reds" là đội áo đỏ. Không nhầm với 'read' (đọc).

Examples

The artist used many different reds in her painting.

Nữ nghệ sĩ đã dùng nhiều **màu đỏ** khác nhau trong bức tranh của mình.

Some people prefer reds over whites when it comes to wine.

Một số người thích **vang đỏ** hơn vang trắng.

The team known as the Reds won the championship.

Đội được biết đến với cái tên **Reds** đã vô địch.

If you like bold flavors, you should try their local reds—they're amazing.

Nếu bạn thích vị đậm đà, nhất định nên thử **vang đỏ** địa phương của họ—rất ngon.

All the different reds in the autumn leaves make the park look beautiful.

Các tông **màu đỏ** khác nhau của lá mùa thu khiến công viên trông rất đẹp.

When we're out of reds, people usually switch to beer or cocktails.

Khi hết **vang đỏ**, mọi người thường chuyển sang bia hoặc cocktail.