"redoing" in Vietnamese
Definition
Làm một việc gì đó thêm lần nữa, thường là để sửa hoặc cải thiện điều đã làm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong đời thường hoặc công việc không quá trang trọng. Thường chỉ việc phải làm lại do kết quả ban đầu chưa đạt: 'redoing homework', 'redoing a project'.
Examples
She is redoing her homework to fix the mistakes.
Cô ấy đang **làm lại** bài tập về nhà để sửa các lỗi sai.
I am redoing my room because I want a new look.
Tôi đang **làm lại** phòng của mình vì tôi muốn một diện mạo mới.
They are redoing the whole project after the feedback.
Họ đang **làm lại** toàn bộ dự án sau khi nhận được góp ý.
I spent the whole weekend redoing the kitchen because the old tiles looked awful.
Tôi đã dành cả cuối tuần để **làm lại** nhà bếp vì gạch cũ trông rất xấu.
Honestly, I'm tired of redoing this report every time the boss changes their mind.
Thật sự, tôi mệt mỏi vì phải **làm lại** báo cáo này mỗi lần sếp đổi ý.
After seeing how it turned out, we’re seriously considering redoing the whole website.
Sau khi thấy kết quả, chúng tôi thực sự đang cân nhắc việc **làm lại** toàn bộ trang web.