Type any word!

"redemption" in Vietnamese

chuộc lạisự cứu rỗi

Definition

Việc được cứu rỗi, tha thứ hay được tự do, nhất là khỏi tội lỗi, sai lầm hoặc nợ nần. Ngoài ra còn dùng cho trường hợp lấy lại thứ gì, như tiền, trong bối cảnh trang trọng hay tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

"Redemption" là từ trang trọng, dùng nhiều trong bối cảnh tôn giáo, pháp lý hoặc văn học. Thường gặp trong "seek redemption" (tìm kiếm sự cứu rỗi), "redemption arc" (hành trình chuộc lỗi), "coupon redemption" (đổi phiếu giảm giá). Không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

His actions showed he wanted redemption for his mistakes.

Hành động của anh ấy cho thấy anh muốn **chuộc lại** lỗi lầm của mình.

The criminal asked for redemption in court.

Tên tội phạm đã xin **chuộc lại** trong phiên tòa.

He paid the debt and received redemption of his property.

Anh ta đã trả nợ và nhận được **chuộc lại** tài sản.

For many, volunteering gave them a sense of redemption after tough times.

Với nhiều người, làm tình nguyện mang lại cho họ cảm giác **chuộc lại** sau những thời điểm khó khăn.

The movie is really about personal redemption and second chances.

Bộ phim thực sự nói về sự **chuộc lại** cá nhân và cơ hội thứ hai.

She finally found redemption by telling the truth, even though it was hard.

Cuối cùng cô ấy đã tìm thấy **chuộc lại** bằng cách nói sự thật, dù điều đó rất khó khăn.