Type any word!

"redeem" in Vietnamese

đổi (phiếu/điểm)chuộc lạicứu rỗi

Definition

Trao đổi một vật (như phiếu giảm giá, điểm) lấy tiền hoặc hàng hoá; hoặc bù đắp lỗi lầm, cứu giúp, hoặc sửa chữa một tình huống xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Redeem' thuộc ngữ cảnh trang trọng, như 'đổi điểm', 'chuộc lại bản thân'. 'Exchange' dùng cho trao đổi thông thường, 'refund' là hoàn tiền. Trong tôn giáo, có nghĩa cứu rỗi hoặc tha thứ.

Examples

You can redeem this voucher for a free meal.

Bạn có thể **đổi** phiếu này lấy một bữa ăn miễn phí.

He tried to redeem himself by helping others.

Anh ấy đã cố gắng **chuộc lại bản thân** bằng cách giúp đỡ người khác.

You can redeem your points for gifts online.

Bạn có thể **đổi** điểm lấy quà tặng trực tuyến.

Don't worry, you can still redeem the code if it hasn't expired.

Đừng lo, bạn vẫn có thể **đổi** mã nếu nó chưa hết hạn.

She made a mistake, but she found a way to redeem herself.

Cô ấy đã mắc sai lầm nhưng đã tìm ra cách **chuộc lại bản thân**.

Is it possible to redeem this ticket for cash?

Có thể **đổi** vé này lấy tiền mặt không?