যেকোনো শব্দ লিখুন!

"redecorate" in Vietnamese

trang trí lại

Definition

Thay đổi và làm đẹp lại nội thất phòng hoặc toà nhà bằng cách sơn mới, thêm nội thất, hoặc thay đổi trang trí khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'redecorate' chủ yếu dùng cho không gian bên trong nhà. Hay đi với: 'redecorate the living room'. Thường gồm sơn mới, đổi giấy dán tường hoặc nội thất. Trang trọng hơn so với 'làm mới'.

Examples

We want to redecorate the living room this summer.

Chúng tôi muốn **trang trí lại** phòng khách vào mùa hè này.

She decided to redecorate her bedroom with blue paint.

Cô ấy quyết định **trang trí lại** phòng ngủ bằng sơn màu xanh.

They redecorated the whole office last year.

Họ đã **trang trí lại** toàn bộ văn phòng vào năm ngoái.

After moving in, we couldn't wait to redecorate and make the place our own.

Sau khi chuyển vào, chúng tôi không thể đợi để **trang trí lại** và biến nơi này thành của riêng mình.

If you redecorate with lighter colors, the room will look bigger.

Nếu bạn **trang trí lại** bằng màu sáng hơn, căn phòng sẽ trông rộng hơn.

My friend loves to redecorate her apartment every year—it's never the same twice!

Bạn tôi thích **trang trí lại** căn hộ của mình mỗi năm—không năm nào giống năm nào!