"recycling" in Vietnamese
Definition
Quá trình thu gom và biến các vật liệu đã sử dụng như giấy hay nhựa thành sản phẩm mới để giảm rác thải và tiết kiệm tài nguyên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày và môi trường, như 'recycling bin' (thùng tái chế), 'recycling center' (trung tâm tái chế). Chỉ dùng cho vật liệu, không dùng theo nghĩa ẩn dụ.
Examples
Recycling is good for the environment.
**Tái chế** có lợi cho môi trường.
We have a recycling bin in the kitchen.
Chúng tôi có một thùng **tái chế** trong bếp.
Recycling helps reduce waste.
**Tái chế** giúp giảm lượng rác thải.
Do you separate your trash for recycling?
Bạn có phân loại rác để **tái chế** không?
Our city collects recycling every Wednesday.
Thành phố của chúng tôi thu gom **tái chế** vào mỗi thứ Tư.
Some people don’t realize how important recycling really is.
Một số người không nhận ra **tái chế** thực sự quan trọng như thế nào.