好きな単語を入力!

"recycled" in Vietnamese

tái chế

Definition

Chỉ vật liệu hoặc sản phẩm đã được sử dụng, sau đó xử lý và sử dụng lại với hình thức mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước danh từ: 'recycled paper' (giấy tái chế), phổ biến trong các chủ đề về môi trường. Không nhầm với 'recyclable' là có thể tái chế.

Examples

We use recycled paper at school.

Chúng tôi sử dụng giấy **tái chế** ở trường.

These bags are made from recycled plastic.

Những chiếc túi này được làm từ nhựa **tái chế**.

The park benches are built from recycled wood.

Ghế công viên được làm từ gỗ **tái chế**.

All their packaging is completely recycled and eco-friendly.

Tất cả bao bì của họ đều hoàn toàn **tái chế** và thân thiện với môi trường.

My wallet looks brand new, but it's actually recycled leather!

Ví của tôi trông như mới, nhưng thật ra là từ da **tái chế**!

They decorated the café with old, recycled furniture for a unique style.

Họ trang trí quán cà phê bằng đồ nội thất cũ, đã **tái chế** để tạo phong cách độc đáo.