"recycle" in Vietnamese
Definition
Xử lý các vật liệu đã dùng để có thể sử dụng lại, thay vì vứt bỏ; thường áp dụng cho giấy, nhựa, thủy tinh hoặc kim loại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các chủ đề về môi trường hoặc quản lý rác thải, như 'recycle paper', 'recycle plastic'. Hay gặp ở câu nhắc nhở: 'Please recycle'. Hiếm khi dùng nghĩa bóng.
Examples
Please recycle your empty bottles here.
Vui lòng **tái chế** chai rỗng của bạn ở đây.
We recycle paper at school.
Chúng tôi **tái chế** giấy ở trường.
You can recycle old magazines instead of throwing them away.
Bạn có thể **tái chế** tạp chí cũ thay vì vứt đi.
More people are starting to recycle because they care about the planet.
Ngày càng nhiều người **tái chế** vì họ quan tâm đến hành tinh.
Do you know what items you can actually recycle in your city?
Bạn có biết những vật nào thực sự có thể **tái chế** ở thành phố của bạn không?
It’s easy to forget to recycle when you’re in a hurry.
Khi vội vàng rất dễ quên **tái chế**.