"recruits" in Vietnamese
Definition
Những người vừa mới gia nhập một tổ chức, nhóm hoặc quân đội, còn đang học hỏi hoặc huấn luyện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong quân đội, nhưng cũng có thể chỉ thành viên mới của công ty, đội nhóm. Dùng dạng số nhiều. 'New recruits' là người mới gia nhập.
Examples
The army trains its recruits very carefully.
Quân đội đào tạo các **tân binh** của mình rất cẩn thận.
The company’s new recruits are excited to start work.
Các **thành viên mới** của công ty rất hào hứng bắt đầu làm việc.
There are ten recruits in this training session.
Có mười **tân binh** trong buổi huấn luyện này.
Some recruits had trouble adjusting to the strict rules at first.
Một số **tân binh** đã gặp khó khăn khi làm quen với các quy tắc nghiêm ngặt lúc đầu.
The coach gave the recruits a pep talk before their first game.
Huấn luyện viên đã động viên các **thành viên mới** trước trận đấu đầu tiên của họ.
These recruits picked up the skills surprisingly fast.
Các **tân binh** này học kỹ năng rất nhanh một cách bất ngờ.