"recruitment" in Vietnamese
Definition
Quá trình tìm kiếm và tuyển chọn người mới làm việc cho công ty, tổ chức, hoặc tham gia các nhóm như quân đội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường kinh doanh, nhân sự với cụm từ như 'recruitment agency'. Không dùng cho công việc tạm thời, mà nói đến tuyển thành viên lâu dài.
Examples
The company started its annual recruitment in January.
Công ty bắt đầu **tuyển dụng** hàng năm vào tháng Một.
The army's recruitment is open to people over 18.
**Tuyển dụng** vào quân đội dành cho người trên 18 tuổi.
She works in the recruitment department.
Cô ấy làm việc ở phòng **tuyển dụng**.
There's a big recruitment fair downtown this weekend.
Cuối tuần này có hội chợ **tuyển dụng** lớn ở trung tâm thành phố.
Good recruitment is key to building a strong team.
**Tuyển dụng** hiệu quả là chìa khóa để xây dựng đội ngũ mạnh.
We're improving our recruitment process to hire talent faster.
Chúng tôi đang cải thiện quy trình **tuyển dụng** để tuyển được người giỏi nhanh hơn.