"recruiter" in Vietnamese
Definition
Nhà tuyển dụng là người chuyên tìm kiếm và thu hút ứng viên cho công việc, trường học, quân đội hoặc các tổ chức khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhà tuyển dụng' thường dùng cho tuyển nhân sự, nhưng cũng có thể chỉ người tuyển sinh hoặc quân sự. Hay gặp trong các cụm như 'HR recruiter', 'military recruiter'. Không nhầm lẫn với 'recruit' (người được tuyển).
Examples
The recruiter called me about a job interview.
**Nhà tuyển dụng** đã gọi cho tôi về buổi phỏng vấn.
A military recruiter visits our school every year.
Mỗi năm có một **nhà chiêu mộ quân sự** đến trường chúng tôi.
The company is looking for a new recruiter.
Công ty đang tìm một **nhà tuyển dụng** mới.
I got a message from a recruiter on LinkedIn last night.
Tối qua tôi nhận được tin nhắn từ một **nhà tuyển dụng** trên LinkedIn.
Some recruiters are really helpful and guide you through the whole process.
Có những **nhà tuyển dụng** rất nhiệt tình, hướng dẫn bạn suốt quá trình.
If the recruiter hasn't replied after a week, it's okay to follow up.
Nếu **nhà tuyển dụng** chưa trả lời sau một tuần, bạn có thể chủ động nhắn lại.