"recruited" in Vietnamese
Definition
Mời hoặc chọn ai đó gia nhập vào một tổ chức, nhóm hoặc đội, thường bằng cách mời gọi hoặc thuyết phục họ tham gia. Thường áp dụng cho việc tuyển dụng việc làm, quân đội, đội thể thao hay các câu lạc bộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh chính thức hay công việc. Thường gặp trong các cụm 'recruited by', 'recruited for', 'newly recruited'. Thường chỉ dùng cho tổ chức, không dùng cho nhóm bạn bè thân thiết.
Examples
She was recruited by a large company last year.
Cô ấy đã được **tuyển dụng** bởi một công ty lớn vào năm ngoái.
The army recruited many new soldiers.
Quân đội đã **chiêu mộ** nhiều binh lính mới.
We recruited volunteers to help at the event.
Chúng tôi đã **tuyển** tình nguyện viên để giúp tại sự kiện.
He recruited his friend to join the soccer team.
Anh ấy đã **rủ** bạn tham gia vào đội bóng đá.
Our company recruited several experts for the new project.
Công ty chúng tôi đã **tuyển dụng** nhiều chuyên gia cho dự án mới.
She got recruited straight out of college.
Cô ấy được **tuyển dụng** ngay sau khi tốt nghiệp đại học.