Tapez n'importe quel mot !

"recreational" in Vietnamese

giải trí

Definition

Chỉ những hoạt động thực hiện để thư giãn hoặc giải trí vào thời gian rảnh, không nhằm mục đích công việc hay thiết thực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường thấy trong các cụm từ như 'recreational activities', 'recreational center', nghĩa là phục vụ mục đích vui chơi, giải trí chứ không phải học tập hay công việc chuyên môn.

Examples

Swimming is a popular recreational activity.

Bơi lội là một hoạt động **giải trí** phổ biến.

The city built a new recreational center for families.

Thành phố đã xây một trung tâm **giải trí** mới cho các gia đình.

The park is used for recreational sports.

Công viên này dùng cho các môn thể thao **giải trí**.

Many people hike just for the recreational benefits, not to compete.

Nhiều người leo núi chỉ vì lợi ích **giải trí**, không phải để thi đấu.

This area is reserved for recreational fishing only.

Khu vực này chỉ dành cho câu cá **giải trí**.

She joined a recreational volleyball league just to have some fun after work.

Cô ấy tham gia một câu lạc bộ bóng chuyền **giải trí** chỉ để vui sau giờ làm.