아무 단어나 입력하세요!

"recreation" in Vietnamese

giải tríhoạt động thư giãn

Definition

Những hoạt động làm để thư giãn, giải trí hoặc tận hưởng vào thời gian rảnh rỗi. Bao gồm thể thao, dã ngoại, hoặc các hoạt động vui chơi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giải trí' hoặc 'hoạt động thư giãn' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như trung tâm giải trí. Không dùng cho hoạt động nghiêm túc hay công việc.

Examples

The park is a place for recreation.

Công viên là nơi dành cho **giải trí**.

Swimming is my favorite form of recreation.

Bơi lội là loại hình **giải trí** tôi yêu thích nhất.

Many cities have recreation centers for the community.

Nhiều thành phố có trung tâm **giải trí** cho cộng đồng.

He goes hiking for recreation on the weekends.

Anh ấy đi leo núi vào cuối tuần để **giải trí**.

The new gym offers lots of recreation activities.

Phòng gym mới có rất nhiều hoạt động **giải trí**.

After a long day, a bit of recreation helps me relax.

Sau một ngày dài, một chút **giải trí** giúp tôi thư giãn.