Type any word!

"recovery" in Vietnamese

phục hồibình phụckhôi phục (dữ liệu, tài sản)

Definition

Quá trình trở lại trạng thái bình thường, khỏe mạnh hoặc thành công sau khi bị bệnh, gặp vấn đề hoặc mất mát. Có thể dùng cho sức khỏe, tinh thần, tài chính hoặc lấy lại những gì đã mất.

Usage Notes (Vietnamese)

Các cụm thường gặp: 'speedy recovery' (chúc hồi phục nhanh), 'economic recovery' (phục hồi kinh tế), 'data recovery' (khôi phục dữ liệu). Từ mang tính trang trọng và thường là danh từ; dùng cho cả hồi phục sức khoẻ, tâm trạng lẫn lấy lại vật gì đó.

Examples

The doctor said her recovery will take two weeks.

Bác sĩ nói quá trình **phục hồi** của cô ấy sẽ mất hai tuần.

The country needs time for economic recovery.

Đất nước cần thời gian để **phục hồi** kinh tế.

We were happy about the recovery of the stolen bike.

Chúng tôi rất vui vì đã **lấy lại** được chiếc xe đạp bị mất.

After surgery, the first few days of recovery were the hardest.

Sau phẫu thuật, vài ngày đầu của quá trình **phục hồi** là khó khăn nhất.

The company is finally showing signs of recovery after a rough year.

Sau một năm khó khăn, công ty cuối cùng cũng cho thấy dấu hiệu **phục hồi**.

I deleted the file, but luckily data recovery software saved it.

Tôi đã xóa tệp, nhưng may mắn là phần mềm **khôi phục dữ liệu** đã cứu được nó.