Type any word!

"recovering" in Vietnamese

đang hồi phụcđang bình phục

Definition

Trạng thái đang dần khoẻ lại sau khi bị ốm, chấn thương, biến cố hoặc trải qua tình huống khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tình trạng sức khỏe hoặc tâm lý như 'recovering sau phẫu thuật', 'recovering addict'. Không dùng cho vật bị mất.

Examples

She is recovering well after her operation.

Cô ấy đang **hồi phục** tốt sau ca phẫu thuật.

The country is recovering from the earthquake.

Đất nước đang **hồi phục** sau trận động đất.

He is still recovering from the flu.

Anh ấy vẫn đang **hồi phục** sau khi bị cúm.

I'm a recovering perfectionist, so I'm learning to let things go.

Tôi là một người cầu toàn **đang hồi phục**, nên tôi đang học cách buông bỏ mọi thứ.

After the accident, she spent months recovering at home.

Sau tai nạn, cô ấy đã dành nhiều tháng **hồi phục** tại nhà.

The economy is slowly recovering after last year's crisis.

Nền kinh tế đang **hồi phục** chậm rãi sau khủng hoảng năm ngoái.