"recounts" in Vietnamese
Definition
Trình bày hoặc kể lại một câu chuyện, sự kiện một cách chi tiết; cũng có nghĩa là đếm lại thứ gì đó như phiếu bầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản trang trọng, kể chuyện hoặc báo cáo sự kiện quá khứ. Các cụm như 'recounts his experience', 'she recounts the events' phổ biến. Nghĩa đếm lại gần như chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Examples
She recounts the story to her friends.
Cô ấy **kể lại** câu chuyện cho bạn bè.
He recounts what happened yesterday.
Anh ấy **kể lại** những gì đã xảy ra hôm qua.
The official recounts the votes after a mistake was found.
Nhân viên phụ trách **kiểm đếm lại** phiếu sau khi phát hiện sai sót.
Every time she visits, she recounts her childhood adventures.
Mỗi lần đến thăm, cô ấy lại **kể lại** những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu.
He nervously recounts the events of the accident to the police.
Anh ấy lúng túng **kể lại** các diễn biến của vụ tai nạn với cảnh sát.
The documentary recounts how the mountain was first climbed.
Bộ phim tài liệu **kể lại** cách ngọn núi lần đầu tiên được chinh phục.