Ketik kata apa saja!

"recount" in Vietnamese

kể lại chi tiếtkiểm phiếu lại

Definition

Kể lại một sự việc, trải nghiệm một cách chi tiết; hoặc đếm lại, thường là phiếu bầu trong bầu cử.

Usage Notes (Vietnamese)

'recount' trang trọng hơn 'kể', thường dùng khi thuật lại sự kiện chính thức. Dạng danh từ chủ yếu dùng cho việc kiểm lại phiếu bầu ('a recount'). Không nhầm với 'recant' (rút lại lời nói).

Examples

She recounted her trip to Paris to the class.

Cô ấy đã **kể lại chi tiết** chuyến đi Paris của mình cho cả lớp nghe.

Can you recount what happened last night?

Bạn có thể **kể lại chi tiết** những gì đã xảy ra tối qua không?

The election results were so close that they had to recount the votes.

Kết quả bầu cử quá sát nên họ phải **kiểm phiếu lại**.

He loves to recount old stories from his childhood whenever we meet.

Mỗi lần chúng tôi gặp nhau, anh ấy lại thích **kể lại chi tiết** những câu chuyện thời thơ ấu của mình.

She struggled to recount the details because she was so upset.

Cô ấy đã rất khó khăn để **kể lại chi tiết** những gì xảy ra vì quá buồn.

After the game, fans demanded a recount of the final score.

Sau trận đấu, các cổ động viên đã yêu cầu **kiểm lại** điểm số cuối cùng.