아무 단어나 입력하세요!

"records" in Vietnamese

hồ sơbản ghikỷ lục

Definition

Thông tin được ghi lại hoặc lưu trữ để sử dụng sau này, như giấy tờ chính thức hoặc tập tin. Ngoài ra, còn có nghĩa là đĩa nhạc vinyl hoặc thành tích cao nhất đạt được trong thể thao hay lĩnh vực khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nhất để chỉ tài liệu hoặc dữ liệu: 'medical records', 'school records', 'financial records'. Trong âm nhạc, chỉ đĩa nhạc vinyl kiểu cũ. Trong thể thao, 'records' là kỷ lục, đi với các động từ 'break', 'set', 'hold'.

Examples

The hospital keeps all patient records in a secure system.

Bệnh viện lưu trữ tất cả **hồ sơ** bệnh nhân trong một hệ thống an toàn.

My dad has old jazz records at home.

Bố tôi có những **bản ghi** nhạc jazz cũ ở nhà.

She broke two school records this year.

Cô ấy đã phá hai **kỷ lục** của trường năm nay.

Can you check the old records and see when the building was repaired?

Bạn có thể kiểm tra **hồ sơ** cũ xem tòa nhà được sửa chữa khi nào không?

He still buys records, even though he streams most of his music.

Anh ấy vẫn mua **bản ghi**, dù phần lớn nghe nhạc trực tuyến.

With numbers like these, the company is on track to set new sales records.

Với những con số này, công ty đang trên đà lập **kỷ lục** mới về doanh số.