Type any word!

"recording" in Vietnamese

bản ghi âmbản ghi hình

Definition

Bản ghi là âm thanh hoặc video đã được ghi lại và lưu trữ để có thể nghe hoặc xem lại sau. Thuật ngữ này cũng chỉ quá trình ghi lại đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho âm thanh hoặc video: 'voice recording', 'video recording', 'studio recording'. 'Record' là động từ, còn 'recording' thường là danh từ. Người ta thường nói 'gửi cho tôi bản ghi' khi nhắc đến file đã ghi lại của lớp học, cuộc họp hoặc cuộc gọi.

Examples

I listened to the recording of our lesson last night.

Tối qua tôi đã nghe lại **bản ghi** buổi học của chúng ta.

The recording is too quiet.

**Bản ghi** này quá nhỏ.

She made a recording of the baby laughing.

Cô ấy đã làm một **bản ghi** tiếng cười của em bé.

Can you send me the recording from the meeting? I had to leave early.

Bạn có thể gửi cho tôi **bản ghi** của buổi họp không? Tôi phải rời đi sớm.

The podcast sounds much better after proper recording and editing.

Podcast nghe hay hơn nhiều sau khi được **ghi âm** và chỉnh sửa đúng cách.

Sorry, there was no recording, so you'll have to join live next time.

Xin lỗi, không có **bản ghi** nên lần sau bạn phải tham gia trực tiếp nhé.