"reconvene" Vietnamese में
परिभाषा
Tập hợp lại sau một khoảng thời gian tạm dừng, nhất là trong bối cảnh cuộc họp hoặc buổi làm việc chính thức.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng cho hội họp, tòa án hoặc ủy ban. Không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Cụm 'The committee will reconvene' rất hay gặp.
उदाहरण
The board will reconvene after lunch.
Ban giám đốc sẽ **họp lại** sau bữa trưa.
Let’s reconvene here at 3 PM.
Chúng ta hãy **họp lại** ở đây lúc 3 giờ chiều.
The court will reconvene tomorrow morning.
Tòa án sẽ **họp lại** vào sáng mai.
Everyone agreed to reconvene in a week to discuss the progress.
Mọi người đều đồng ý **họp lại** sau một tuần để thảo luận tiến độ.
We took a short break, then reconvened to finish the agenda.
Chúng tôi đã nghỉ một chút, rồi **họp lại** để hoàn thành nội dung.
If new information comes up, we can always reconvene.
Nếu có thông tin mới, chúng ta luôn có thể **họp lại**.