"reconstruction" in Vietnamese
Definition
Tái thiết nghĩa là quá trình xây dựng lại hoặc phục hồi một thứ gì đó đã bị hư hại, phá huỷ hoặc thay đổi. Khái niệm này dùng cho cả công trình, thời kỳ lịch sử hoặc phục hồi thông tin, hình ảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tái thiết' và 'phục dựng' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sử hoặc kỹ thuật như 'thời kỳ tái thiết', phục hồi công trình, thông tin hoặc hình ảnh. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The reconstruction of the bridge took two years.
Việc **tái thiết** cây cầu mất hai năm.
The country started a period of reconstruction after the war.
Đất nước bắt đầu thời kỳ **tái thiết** sau chiến tranh.
Doctors performed a reconstruction of her jaw after the accident.
Các bác sĩ đã tiến hành **phẫu thuật tái tạo** hàm cho cô ấy sau tai nạn.
After the fire, reconstruction of the library started almost immediately.
Sau vụ cháy, **tái thiết** thư viện bắt đầu gần như ngay lập tức.
The film showed a digital reconstruction of the ancient city.
Bộ phim đã trình chiếu **phục dựng số hóa** thành phố cổ.
He's helping with the reconstruction of lost data after the computer crash.
Anh ấy đang giúp **khôi phục** dữ liệu bị mất sau sự cố máy tính.