"reconsider" in Vietnamese
Definition
Suy nghĩ lại về một quyết định hoặc ý kiến, thường là khi có thông tin mới hoặc tình huống đã thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Xem xét lại' thường dùng trong văn cảnh trang trọng, nhã nhặn như công việc hay pháp luật. Hay đi kèm 'quyết định', 'kế hoạch'. Mang nghĩa cởi mở thay đổi nếu hợp lý. Khác với 'review' (xem xét tổng quát hơn).
Examples
I will reconsider my answer.
Tôi sẽ **xem xét lại** câu trả lời của mình.
They asked us to reconsider the plan.
Họ đã yêu cầu chúng tôi **xem xét lại** kế hoạch.
Can you reconsider your decision?
Bạn có thể **xem xét lại** quyết định của mình không?
After hearing your reasons, I might reconsider.
Sau khi nghe lý do của bạn, tôi có thể sẽ **xem xét lại**.
The company refused to reconsider its offer.
Công ty đã từ chối **xem xét lại** đề nghị của mình.
If new evidence appears, the judge may reconsider the case.
Nếu có bằng chứng mới, thẩm phán có thể sẽ **xem xét lại** vụ án.