"reconnect" in Vietnamese
Definition
Làm cho hai vật hoặc hai người được liên kết lại như trước, có thể là dây nối, thiết bị hoặc mối quan hệ.
Usage Notes (Vietnamese)
'reconnect to' dùng cho máy móc/hệ thống; 'reconnect with' sử dụng khi nói về con người hoặc quan hệ.
Examples
Can you reconnect the printer to the computer?
Bạn có thể **kết nối lại** máy in với máy tính không?
After the storm, workers came to reconnect the power lines.
Sau cơn bão, công nhân đã đến **kết nối lại** đường dây điện.
I want to reconnect with my childhood friend.
Tôi muốn **nối lại quan hệ** với bạn thời thơ ấu của mình.
After years apart, we decided to reconnect over dinner.
Sau nhiều năm xa cách, chúng tôi quyết định **kết nối lại** qua bữa tối.
I'm going to take some time off to reconnect with nature.
Tôi sẽ nghỉ ngơi một thời gian để **gắn kết lại** với thiên nhiên.
Sometimes you just need to unplug and reconnect with yourself.
Đôi khi bạn chỉ cần tạm rời xa mọi thứ để **kết nối lại** với chính mình.