"reconnaissance" in Vietnamese
Definition
Hành động khảo sát hoặc thu thập thông tin một khu vực, đặc biệt là trước khi đưa ra quyết định quân sự hoặc chiến lược.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong quân sự như 'nhiệm vụ trinh sát', cũng có thể dùng nghĩa bóng để nói về việc thu thập thông tin. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The army sent a team for reconnaissance before the main attack.
Quân đội đã cử một nhóm đi **trinh sát** trước cuộc tấn công chính.
The pilot performed an aerial reconnaissance of the area.
Phi công đã thực hiện một chuyến **trinh sát** trên không khu vực đó.
Maps from the reconnaissance were used to plan the next steps.
Bản đồ lấy từ **trinh sát** đã được sử dụng để lên kế hoạch cho các bước tiếp theo.
Before we move in, a quick reconnaissance should tell us what we're dealing with.
Trước khi chúng ta tiến vào, một cuộc **trinh sát** nhanh sẽ cho ta biết tình hình.
Their reconnaissance revealed hidden obstacles we hadn't noticed.
Cuộc **trinh sát** của họ đã phát hiện những chướng ngại ẩn mà chúng ta không để ý.
Let’s do some reconnaissance before we choose a campsite for the night.
Trước khi chọn chỗ cắm trại tối nay, hãy làm một chút **trinh sát**.