"reconciliation" in Vietnamese
Definition
Quá trình khiến mọi người hoặc nhóm trở nên thân thiện lại sau tranh cãi, hoặc dung hòa những ý kiến hay sự thật khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả quan hệ cá nhân (sau cãi vã) và bối cảnh chính trị, xã hội. Những cụm như 'quá trình hòa giải', 'hòa giải quốc gia' thường được dùng.
Examples
After their argument, they reached reconciliation.
Sau tranh cãi, họ đã đạt được **hòa giải**.
Reconciliation is important in any relationship.
**Hòa giải** rất quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào.
The country is working towards reconciliation after years of conflict.
Đất nước đang hướng tới **hòa giải** sau nhiều năm xung đột.
Family gatherings can sometimes lead to unexpected reconciliation.
Những buổi gặp mặt gia đình đôi khi mang lại **hòa giải** bất ngờ.
Forgiveness is a key step on the road to reconciliation.
Tha thứ là bước then chốt trên con đường đến **hòa giải**.
The team’s reconciliation with its coach helped them win the championship.
**Sự hòa giải** của đội với huấn luyện viên đã giúp họ giành chức vô địch.