"reconciled" in Vietnamese
Definition
Sau tranh cãi hoặc điều khó khăn, cảm thấy hòa thuận trở lại với ai đó hoặc chấp nhận một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
“reconciled with” dùng cho hòa giải với ai đó; “reconciled to” là chấp nhận hoàn cảnh. Hay xuất hiện ở dạng bị động.
Examples
After their argument, they finally reconciled.
Sau cuộc cãi vã, họ cuối cùng đã **hoà giải**.
She felt reconciled to her new life.
Cô ấy cảm thấy đã **chấp nhận** cuộc sống mới của mình.
The two countries became reconciled after years of conflict.
Hai nước đã **hoà giải** sau nhiều năm xung đột.
I'm not sure if they're fully reconciled or just being polite.
Tôi không chắc họ đã thực sự **hoà giải** hay chỉ đang lịch sự.
He finally felt reconciled with his past mistakes.
Anh ấy cuối cùng đã **chấp nhận** những lỗi lầm trong quá khứ của mình.
It took time, but my parents are reconciled now and talking again.
Phải mất thời gian, nhưng giờ bố mẹ tôi đã **làm hòa** và nói chuyện lại.