Type any word!

"reconcile" in Vietnamese

hòa giảihòa hợp

Definition

Giúp mọi người làm lành lại với nhau hoặc làm cho hai ý tưởng, niềm tin hoặc tình huống phù hợp với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý, tài chính và quan hệ. 'reconcile accounts' là đối chiếu sổ sách; ngoài ra còn dùng để nói về việc làm hòa giữa người với người.

Examples

They finally reconciled after years of fighting.

Sau nhiều năm cãi vã, cuối cùng họ cũng đã **hòa giải**.

It is hard to reconcile these two ideas.

Rất khó để **hòa hợp** hai ý tưởng này.

You must reconcile the bank statement with your records.

Bạn phải **đối chiếu** sao kê ngân hàng với sổ sách của mình.

It took a while, but she managed to reconcile with her brother.

Mất một thời gian nhưng cuối cùng cô ấy đã **hòa giải** với anh trai mình.

How can anyone reconcile such different opinions?

Làm sao có thể **hòa hợp** những ý kiến quá khác biệt như vậy?

The accountant worked late to reconcile the numbers before the deadline.

Kế toán đã làm việc muộn để **đối chiếu** các con số trước hạn chót.