¡Escribe cualquier palabra!

"reconcile" en Indonesian

hòa giảiđối chiếu

Definición

Giúp mọi người hòa thuận lại hoặc làm cho hai ý tưởng, niềm tin, hoặc tình huống phù hợp với nhau.

Notas de Uso (Indonesian)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng như pháp lý, tài chính, hoặc các mối quan hệ. 'reconcile accounts' là đối chiếu sổ sách. Có thể dùng cho cả làm hòa giữa người, hoặc làm cho các ý tưởng hài hòa.

Ejemplos

They finally reconciled after years of fighting.

Sau nhiều năm cãi vã, họ cuối cùng đã **hòa giải**.

It is hard to reconcile these two ideas.

Rất khó để **hòa giải** hai ý tưởng này.

You must reconcile the bank statement with your records.

Bạn phải **đối chiếu** sao kê ngân hàng với hồ sơ của mình.

It took a while, but she managed to reconcile with her brother.

Mất một thời gian, nhưng cô ấy đã **hòa giải** với anh trai mình.

How can anyone reconcile such different opinions?

Làm sao ai có thể **hòa giải** những ý kiến khác biệt như vậy?

The accountant worked late to reconcile the numbers before the deadline.

Kế toán đã làm việc trễ để **đối chiếu** số liệu trước hạn chót.