"recon" in Vietnamese
Definition
'Recon' là hành động thu thập thông tin bí mật, thường dùng trong quân sự hoặc trò chơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất thân mật, thường dùng trong hội thoại trong quân sự hoặc game, như ‘nhiệm vụ recon’. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
The soldiers went on a recon mission before sunrise.
Những người lính đã thực hiện nhiệm vụ **trinh sát** trước khi mặt trời mọc.
He plays the recon role in the game, looking for hidden enemies.
Anh ấy đóng vai **trinh sát** trong trò chơi, tìm kiếm kẻ địch ẩn nấp.
A quick recon of the area showed it was safe.
Một đợt **trinh sát** nhanh khu vực cho thấy nó an toàn.
Can you do some recon and see if the boss is in his office?
Bạn có thể đi **do thám** kiểm tra sếp có ở trong phòng không?
After our recon, we realized the building wasn't guarded at night.
Sau khi **trinh sát**, chúng tôi nhận ra tòa nhà không được canh gác ban đêm.
The team split up for recon before the big operation.
Nhóm chia ra để **trinh sát** trước khi thực hiện chiến dịch lớn.