Type any word!

"recommendation" in Vietnamese

khuyến nghịlời giới thiệu

Definition

Đề xuất hoặc lời khuyên nên làm gì đó; cũng có thể là thư giới thiệu, đánh giá năng lực của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'recommendation' có thể dùng cho cả lời khuyên trang trọng ('khuyến nghị bác sĩ') và thư giới thiệu ('thư giới thiệu xin việc'). Trang trọng hơn 'gợi ý' hay 'mẹo'.

Examples

The teacher gave me a recommendation for college.

Giáo viên đã viết cho tôi một **thư giới thiệu** để vào đại học.

My doctor made a recommendation to eat more vegetables.

Bác sĩ của tôi đã **khuyến nghị** ăn nhiều rau hơn.

Do you have any recommendation for a good movie?

Bạn có **gợi ý** nào cho một bộ phim hay không?

She got the job thanks to a strong recommendation from her old boss.

Cô ấy được nhận việc nhờ một **thư giới thiệu** mạnh từ sếp cũ.

On your recommendation, I tried the new restaurant last night.

Theo **khuyến nghị** của bạn, tôi đã thử nhà hàng mới tối qua.

They didn't follow the safety recommendations and ended up having problems.

Họ đã không làm theo các **khuyến nghị** an toàn nên gặp rắc rối.