"recollection" Vietnamese में
परिभाषा
Hành động hoặc khả năng nhớ lại một sự kiện hay trải nghiệm trong quá khứ. Thường dùng khi nói về một ký ức cụ thể.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
'Recollection' trang trọng hơn 'memory'. Thường đi với 'of' (ví dụ: 'a recollection of...'). Chủ yếu nói tới việc nhớ lại chi tiết cụ thể hoặc khi suy ngẫm kỹ.
उदाहरण
He shared a happy recollection from his childhood.
Anh ấy đã chia sẻ một **hồi ức** hạnh phúc thời thơ ấu của mình.
I have no recollection of meeting her before.
Tôi không có bất kỳ **ký ức** nào về việc đã từng gặp cô ấy.
Her earliest recollection is of playing in a garden.
**Ký ức** sớm nhất của cô ấy là chơi trong vườn.
To the best of my recollection, the meeting started at 10 a.m.
Theo **hồi ức** của tôi, cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ sáng.
My only recollection of that night is dancing all evening.
**Ký ức** duy nhất của tôi về đêm đó là đã nhảy suốt buổi tối.
Is your recollection of what happened different from mine?
**Ký ức** của bạn về những gì đã xảy ra có khác với tôi không?