Type any word!

"recollect" in Vietnamese

hồi tưởngnhớ lại

Definition

Sau khi suy nghĩ một lúc, nhớ lại điều gì đó trong quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

"Hồi tưởng" hay "nhớ lại" có sắc thái trang trọng hơn so với "nhớ"; thường dùng khi khó nhớ ngay hoặc phải suy nghĩ kỹ.

Examples

I can't recollect where I put my keys.

Tôi không thể **nhớ lại** đã để chìa khóa ở đâu.

Do you recollect meeting her last year?

Bạn có **nhớ lại** đã gặp cô ấy năm ngoái không?

He tried to recollect the details of the conversation.

Anh ấy cố gắng **nhớ lại** các chi tiết của cuộc trò chuyện.

Now that you mention it, I do recollect him saying something about the party.

Bây giờ bạn nhắc thì tôi có **nhớ lại** anh ấy từng nói gì đó về bữa tiệc.

I can't recollect ever seeing him so upset before.

Tôi không thể **nhớ lại** từng thấy anh ấy buồn bã như vậy trước đây.

Let me recollect—ah, yes, that's how it happened!

Để tôi **nhớ lại**—à đúng rồi, sự việc đã xảy ra như thế!