"recluse" in Vietnamese
Definition
Người sống tách biệt khỏi xã hội và tránh tiếp xúc với người khác, thường là do ý muốn của bản thân.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ẩn sĩ' hay 'người ẩn dật' mang sắc thái trang trọng, thường chỉ người tránh xa xã hội theo ý muốn, không dùng cho động vật.
Examples
The old man was a recluse who rarely left his house.
Ông lão là một **ẩn sĩ**, hiếm khi rời khỏi nhà.
She lived as a recluse in the mountains for many years.
Cô ấy đã sống như một **ẩn sĩ** trên núi trong nhiều năm.
People hardly saw the famous author because he was a recluse.
Mọi người hầu như không gặp tác giả nổi tiếng vì ông ấy là một **ẩn sĩ**.
After his wife passed away, he became a real recluse.
Sau khi vợ mất, ông trở thành một **ẩn sĩ** thực sự.
Jenny isn’t a recluse, she just enjoys quiet time alone.
Jenny không phải là một **ẩn sĩ**, cô ấy chỉ thích những khoảnh khắc yên tĩnh một mình.
Being a recluse can be peaceful, but it’s not for everyone.
Làm **ẩn sĩ** có thể yên bình, nhưng không phải ai cũng phù hợp.