Type any word!

"reclaim" in Vietnamese

lấy lạiphục hồi

Definition

Lấy lại thứ gì đó đã mất hoặc bị lấy đi, hoặc khôi phục đất hoặc vật về trạng thái tốt hơn trước.

Usage Notes (Vietnamese)

'reclaim land' thường chỉ việc cải tạo đất để sử dụng; 'reclaim your time' là lấy lại thời gian của mình. Mang tính trang trọng hơn trong một số trường hợp. Không nhầm lẫn với 'claim' hoặc 'retrieve'.

Examples

They plan to reclaim the land from the sea.

Họ dự định **lấy lại** đất từ biển.

She went to reclaim her lost luggage at the airport.

Cô ấy đã đến sân bay để **lấy lại** hành lý bị mất.

The city wants to reclaim old factories for new housing.

Thành phố muốn **phục hồi** các nhà máy cũ để xây nhà mới.

I'm trying to reclaim some control over my schedule.

Tôi đang cố gắng **lấy lại** một chút kiểm soát với lịch trình của mình.

After a long break, he decided to reclaim his passion for painting.

Sau một thời gian dài gián đoạn, anh quyết định **lấy lại** niềm đam mê hội họa.

You can reclaim your seat if you return soon.

Bạn có thể **lấy lại** chỗ ngồi nếu quay lại sớm.