Digite qualquer palavra!

"reckoned" em Vietnamese

nghĩ rằngđoán rằngước tính

Definição

'Reckoned' là dạng quá khứ của 'reckon', nghĩa là đã suy nghĩ, tin tưởng, ước lượng hoặc tính toán điều gì đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Anh. Trong hội thoại thường mang nghĩa 'nghĩ rằng' hoặc 'tin rằng', nhưng đôi lúc dùng trong tài chính hoặc toán học để chỉ 'tính toán'. Cấu trúc thường gặp là 'I reckoned that...'.

Exemplos

I reckoned it would rain today.

Tôi **nghĩ rằng** hôm nay trời sẽ mưa.

He reckoned the distance was five miles.

Anh ấy **đoán rằng** khoảng cách là 5 dặm.

They reckoned the cost before buying the furniture.

Họ đã **ước tính** chi phí trước khi mua đồ nội thất.

Nobody reckoned she would win the race, but she surprised everyone.

Không ai **nghĩ rằng** cô ấy sẽ thắng cuộc đua, nhưng cô ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên.

I hadn't reckoned on so much traffic this morning.

Tôi không **nghĩ tới** việc tắc đường nhiều như vậy sáng nay.

She reckoned he was just being polite.

Cô ấy **nghĩ rằng** anh chỉ đang lịch sự mà thôi.