好きな単語を入力!

"recipes" in Vietnamese

công thức nấu ăn

Definition

Hướng dẫn giải thích cách chuẩn bị hoặc nấu thức ăn. Mỗi công thức nấu ăn liệt kê nguyên liệu và các bước thực hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho nấu ăn, đôi khi dùng bóng bẩy cho cách làm ('công thức thành công'). Thường gặp: 'công thức đơn giản', 'công thức gia đình', 'công thức yêu thích'. Đây là danh từ đếm được.

Examples

My mother has many recipes for cakes.

Mẹ tôi có nhiều **công thức nấu ăn** làm bánh.

I found some easy recipes online.

Tôi đã tìm một số **công thức nấu ăn** dễ trên mạng.

The cookbook has over fifty recipes.

Cuốn sách dạy nấu ăn có hơn năm mươi **công thức nấu ăn**.

Do you ever try new recipes when you’re bored?

Bạn có bao giờ thử **công thức nấu ăn** mới khi chán không?

Some recipes take hours, but the result is worth it.

Một số **công thức nấu ăn** mất hàng giờ, nhưng kết quả rất xứng đáng.

Grandma always makes her special holiday recipes for the whole family.

Bà luôn nấu những **công thức nấu ăn** đặc biệt vào lễ cho cả nhà.